Herhangi bir kelime yazın!

"waste breath" in Vietnamese

phí lờinói vô ích

Definition

Nói hoặc cố gắng giải thích điều gì đó dù biết người kia sẽ không lắng nghe hay thay đổi ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, ví dụ: 'đừng phí lời', 'anh nói cũng vô ích thôi'. Chỉ nên dùng khi biết chắc đối phương không chú ý hay thay đổi.

Examples

Don't waste your breath, he never listens to advice.

Đừng **phí lời**, anh ấy chẳng bao giờ nghe lời khuyên đâu.

I tried to explain, but I was just wasting my breath.

Tôi đã cố giải thích, nhưng chỉ **nói vô ích** thôi.

You’re wasting your breath arguing with them.

Bạn đang **phí lời** khi tranh cãi với họ đấy.

Honestly, it's just wasting breath trying to reason with him.

Thật lòng mà nói, cố giải thích với anh ấy chỉ là **phí lời** thôi.

I know I’m wasting my breath, but I have to try one last time.

Tôi biết mình đang **nói vô ích**, nhưng tôi phải thử lần cuối cùng.

Save your energy—you’re only going to waste breath if you keep pushing the issue.

Giữ sức đi—nếu cứ cố gắng, bạn chỉ **phí lời** thôi.