"wast" in Indonesian
đã (dạng cổ, dùng với 'thou')
Definition
'Wast' là một dạng cổ của 'were', chỉ sử dụng với 'thou' (người xưa), có nghĩa là 'ngươi đã từng', thường gặp trong tác phẩm cổ.
Usage Notes (Indonesian)
Cực kỳ cổ; chỉ xuất hiện trong tác phẩm văn học cũ, thơ cổ hoặc Kinh Thánh. Luôn dùng với 'thou', không dùng với 'you' hiện đại; không nhầm với 'waste' (phung phí).
Examples
When wast thou born?
Khi nào **đã** ngươi sinh ra?
Thou wast my friend.
Ngươi **đã** là bạn của ta.
Where wast thou last night?
Đêm qua ngươi **đã** ở đâu?
Thou wast the bravest of them all.
Ngươi **đã** là người dũng cảm nhất trong bọn họ.
If thou wast here, the world would be brighter.
Nếu ngươi **đã** ở đây, thế giới đã rực rỡ hơn.
How lonely thou wast without thy friends.
Không có bạn bè, ngươi **đã** cô đơn biết bao.