Herhangi bir kelime yazın!

"washtubs" in Vietnamese

chậu giặt

Definition

Đây là những thùng hoặc chậu lớn, sâu, thường dùng để giặt quần áo hoặc các vật dụng khác bằng tay. Hay thấy ở các ngôi nhà cũ hoặc dùng ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá cũ, hay gặp trong truyện xưa hoặc khi nói về giặt tay. Thường kết hợp với 'chậu giặt bằng kim loại'. Không dùng cho bồn tắm.

Examples

She put the dirty clothes in the washtubs.

Cô ấy bỏ quần áo bẩn vào **chậu giặt**.

Two old washtubs stood behind the house.

Có hai **chậu giặt** cũ đứng sau nhà.

Farmers used big washtubs for washing vegetables.

Nông dân dùng **chậu giặt** lớn để rửa rau.

Back in those days, everyone had a couple of washtubs out in the yard.

Ngày xưa ai cũng có vài **chậu giặt** ngoài sân.

We found some rusty old washtubs in the basement while cleaning.

Khi dọn dẹp, chúng tôi tìm thấy mấy cái **chậu giặt** cũ bị rỉ trong tầng hầm.

Honestly, I haven’t seen real washtubs being used in years.

Thật sự, tôi đã lâu lắm không thấy ai còn dùng **chậu giặt** thật sự.