"washcloth" in Vietnamese
khăn rửa mặtkhăn lau người
Definition
Một miếng vải nhỏ, mềm dùng để rửa mặt hoặc cơ thể. Thường dùng trong phòng tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Khác với khăn tắm dùng để lau khô. Còn gọi là 'facecloth' ở một số nơi.
Examples
Please bring me a washcloth.
Làm ơn đưa tôi một **khăn rửa mặt**.
She used a washcloth to wash her face.
Cô ấy dùng **khăn rửa mặt** để rửa mặt.
The hotel provides a fresh washcloth every day.
Khách sạn cung cấp **khăn rửa mặt** sạch mỗi ngày.
I like to use a hot washcloth to relax my face before bed.
Tôi thích dùng **khăn rửa mặt** ấm để thư giãn mặt trước khi đi ngủ.
Oops, I dropped the washcloth on the floor.
Ôi, tôi đã làm rơi **khăn rửa mặt** xuống sàn.
If you need to cool down, put a wet washcloth on your forehead.
Nếu bạn cần làm mát, hãy đặt một **khăn rửa mặt** ướt lên trán.