Herhangi bir kelime yazın!

"washboard" in Vietnamese

bàn giặtcơ bụng sáu múi

Definition

Bàn giặt là một tấm bảng có bề mặt gồ ghề dùng để giặt quần áo bằng tay. Ngoài ra, từ này còn chỉ cơ bụng rõ nét giống như mặt bàn giặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Bàn giặt ngày nay ít dùng, chủ yếu thấy trong thành ngữ như "washboard abs" chỉ cơ bụng nổi rõ. Trong âm nhạc, bàn giặt cũng dùng để gõ nhịp.

Examples

My grandmother used a washboard to clean clothes.

Bà tôi dùng **bàn giặt** để giặt quần áo.

There is a washboard by the river for people to wash clothes.

Có một **bàn giặt** bên sông để mọi người giặt quần áo.

The old house still has a washboard in the bathroom.

Ngôi nhà cũ đó vẫn còn một **bàn giặt** trong phòng tắm.

He works out every day and now he has washboard abs.

Anh ấy tập thể dục mỗi ngày và giờ đã có **cơ bụng sáu múi**.

During the folk music show, someone played the washboard for rhythm.

Trong buổi diễn dân ca, ai đó đã chơi **bàn giặt** để lấy nhịp.

That gravel road is so bumpy—it feels like driving over a giant washboard!

Con đường sỏi đó gập ghềnh quá—cảm giác như lái xe trên một cái **bàn giặt** khổng lồ vậy!