Herhangi bir kelime yazın!

"wash with" in Vietnamese

rửa bằng

Definition

Làm sạch một vật bằng cách dùng chất nào đó, như nước, xà phòng hoặc dung dịch khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'wash with' là chất dùng để rửa. Hay gặp trong hướng dẫn vệ sinh cá nhân hoặc y tế. Không nhầm với 'wash by'.

Examples

You should wash with soap and water.

Bạn nên **rửa bằng** xà phòng và nước.

I always wash with warm water in the morning.

Sáng nào tôi cũng **rửa bằng** nước ấm.

Please wash with clean water only.

Vui lòng chỉ **rửa bằng** nước sạch.

The doctor said to wash with salt water to help healing.

Bác sĩ bảo tôi **rửa bằng** nước muối để mau lành.

If your shirt is stained, try to wash with vinegar first.

Nếu áo sơ mi bị bẩn, thử **rửa bằng** giấm trước xem.

My grandma used to wash with rainwater because she said it made clothes softer.

Bà tôi từng **rửa bằng** nước mưa vì bà nói nó làm đồ mềm hơn.