Herhangi bir kelime yazın!

"warthog" in Vietnamese

lợn vòi

Definition

Lợn vòi là một loài động vật hoang dã châu Phi, trông giống lợn, có hai cặp ngà cong và da sần sùi, thường sống ở đồng cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Lợn vòi” chủ yếu dùng khi nói về động vật hoang dã châu Phi, không nên nhầm với lợn rừng hay lợn nhà thường. Nhận diện bằng ngà và những cục u ở mặt.

Examples

A warthog lives in the grasslands of Africa.

Một con **lợn vòi** sống ở đồng cỏ châu Phi.

The warthog has two pairs of tusks.

**Lợn vòi** có hai cặp ngà.

Children saw a warthog at the zoo.

Trẻ em nhìn thấy một con **lợn vòi** ở sở thú.

Did you know a warthog can run pretty fast when it's scared?

Bạn có biết **lợn vòi** có thể chạy rất nhanh khi bị sợ không?

The warthog dug a hole to hide from predators.

**Lợn vòi** đã đào một cái hố để trốn kẻ săn mồi.

When we went on safari, we saw a whole family of warthogs crossing the road.

Khi đi safari, chúng tôi đã thấy cả một gia đình **lợn vòi** băng qua đường.