Herhangi bir kelime yazın!

"warranted" in Vietnamese

hợp lýchính đáng

Definition

Nếu điều gì đó là hợp lý hoặc chính đáng, nghĩa là có lý do xác đáng để nó xảy ra hoặc được thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. Hay đi với cấu trúc như 'không hợp lý', 'hoàn toàn hợp lý'. Không nên nhầm với 'được đảm bảo' (guaranteed).

Examples

The punishment was warranted because he broke the rules.

Hình phạt này là **chính đáng** vì anh ta đã phá vỡ quy tắc.

His fears are warranted after what happened yesterday.

Sau những gì xảy ra hôm qua, nỗi sợ của anh ấy là **hợp lý**.

Is all this attention really warranted?

Tất cả sự chú ý này thật sự **hợp lý** không?

Her criticism wasn’t warranted; I did everything correctly.

Lời chỉ trích của cô ấy không **hợp lý**; tôi đã làm mọi thứ đúng.

A little caution here is definitely warranted.

Một chút cẩn trọng ở đây chắc chắn là **hợp lý**.

If you ask me, the excitement isn’t really warranted.

Theo tôi, sự hào hứng này thật ra không quá **chính đáng**.