"warmongering" in Vietnamese
Definition
Hành động hay lời nói khuyến khích hoặc cổ vũ chiến tranh, thường theo cách hung hăng và không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ dùng với ý nghĩa tiêu cực, chủ yếu trong chính trị, báo chí hoặc học thuật. Cụm từ 'kích động chiến tranh chính trị' hay gặp; ít dùng trong sinh hoạt hằng ngày.
Examples
The news article criticized the government's warmongering.
Bài báo chỉ trích **kích động chiến tranh** của chính phủ.
Many people are tired of the constant warmongering on television.
Nhiều người đã mệt mỏi với **kích động chiến tranh** liên tục trên truyền hình.
Some leaders use warmongering to gain public support.
Một số lãnh đạo dùng **kích động chiến tranh** để thu hút sự ủng hộ của công chúng.
People are growing frustrated with all the political warmongering lately.
Mọi người càng ngày càng bức xúc với tất cả **kích động chiến tranh** về chính trị gần đây.
Whenever there's a crisis, the media is quick to accuse politicians of warmongering.
Mỗi khi có khủng hoảng, truyền thông nhanh chóng buộc tội chính trị gia **kích động chiến tranh**.
His speech was criticized as nothing more than desperate warmongering.
Bài phát biểu của ông ấy bị chỉ trích chỉ là **kích động chiến tranh** một cách tuyệt vọng.