Herhangi bir kelime yazın!

"warmers" in Vietnamese

bộ làm ấmthiết bị làm ấm

Definition

Những vật dụng hoặc thiết bị dùng để làm ấm cơ thể, thực phẩm hoặc không gian nhỏ. Thường dùng cá nhân hoặc cho thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hand warmers' hay 'leg warmers' là các thiết bị làm ấm từng bộ phận cơ thể. Không dùng từ này cho máy sưởi lớn hoặc hệ thống sưởi trung tâm.

Examples

I always bring warmers when I go camping.

Tôi luôn mang theo **bộ làm ấm** khi đi cắm trại.

She put warmers in her boots to keep her feet comfortable.

Cô ấy để **bộ làm ấm** vào giày để giữ cho chân ấm áp.

The restaurant uses food warmers to keep meals hot.

Nhà hàng dùng **thiết bị làm ấm** để giữ cho món ăn luôn nóng.

My hands get so cold in winter—I can't live without warmers!

Tay tôi lạnh buốt vào mùa đông—không thể sống thiếu **bộ làm ấm**!

Yoga class was chilly, but my leg warmers helped a lot.

Buổi học yoga khá lạnh, nhưng **bộ làm ấm chân** của tôi đã giúp đỡ rất nhiều.

We packed extra warmers for our ski trip because it was supposed to snow all weekend.

Chúng tôi mang theo thêm **bộ làm ấm** cho chuyến đi trượt tuyết vì dự báo sẽ có tuyết cả cuối tuần.