Herhangi bir kelime yazın!

"warm up for" in Vietnamese

khởi động cho

Definition

Thực hiện các bài tập hoặc hoạt động để chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng như trận đấu, buổi diễn, hoặc bài phát biểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, biểu diễn, hoặc thuyết trình: 'khởi động cho trận đấu', 'khởi động cho buổi biểu diễn'. Không dùng cho các loại chuẩn bị không liên quan đến cơ thể hoặc tinh thần.

Examples

The team warmed up for the match by jogging.

Đội đã chạy bộ để **khởi động cho** trận đấu.

I always warm up for my dance class.

Tôi luôn **khởi động cho** lớp học nhảy của mình.

He warmed up for his speech by reading it out loud.

Anh ấy **khởi động cho** bài phát biểu của mình bằng cách đọc to nó lên.

The band likes to warm up for shows with a fun song backstage.

Ban nhạc thích **khởi động cho** các buổi diễn bằng một bài hát vui vẻ ở hậu trường.

We did some stretches to warm up for the big race.

Chúng tôi đã kéo giãn để **khởi động cho** cuộc đua lớn.

She listens to fast music to warm up for her workout.

Cô ấy nghe nhạc nhanh để **khởi động cho** buổi tập luyện của mình.