Herhangi bir kelime yazın!

"warm through" in Vietnamese

làm nóng đều

Definition

Làm nóng một thứ gì đó đều từ ngoài vào trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thức ăn; 'warm through' nghĩa là làm nóng đều cả trong và ngoài. Khác với 'warm up' là chỉ cần làm nóng lại.

Examples

Please warm through the soup before serving.

Hãy **làm nóng đều** súp trước khi dọn.

Make sure the chicken is warmed through.

Đảm bảo thịt gà đã được **làm nóng đều**.

Heat the pie for ten minutes to warm it through.

Làm nóng bánh trong mười phút để **làm nóng đều**.

If your leftovers are cold in the middle, they need to be warmed through.

Nếu đồ ăn thừa còn lạnh bên trong thì phải **làm nóng đều**.

Give it a couple more minutes in the oven to warm it through.

Để thêm vài phút trong lò để **làm nóng đều**.

Some dishes need to be warmed through after being refrigerated overnight.

Một số món ăn sau khi để tủ lạnh qua đêm cần được **làm nóng đều**.