Herhangi bir kelime yazın!

"warm regards" in Vietnamese

Thân áiTrân trọng

Definition

Đây là cách kết thư lịch sự và thân thiện, thể hiện sự quý mến và thiện chí đối với người nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Cuối thư/email dạng thân mật hoặc bán trang trọng, giống 'Best regards' nhưng ấm áp hơn. Không dùng trong giao tiếp nói hoặc văn bản quá trang trọng.

Examples

Please let me know if you have any questions. Warm regards, Anna.

Nếu bạn có thắc mắc gì, hãy cho mình biết nhé. **Thân ái**, Anna.

Thank you for your time. Warm regards, Tom.

Cảm ơn bạn đã dành thời gian. **Thân ái**, Tom.

I look forward to hearing from you soon. Warm regards, Sara.

Mong sớm nhận được phản hồi từ bạn. **Thân ái**, Sara.

I’ve attached the requested files. Warm regards, Benjamin.

Mình đã đính kèm các tệp bạn yêu cầu. **Thân ái**, Benjamin.

It was a pleasure meeting you today. Warm regards, Maya.

Rất vui được gặp bạn hôm nay. **Thân ái**, Maya.

Let me know if there’s anything else I can help with. Warm regards, James.

Nếu cần thêm gì nữa hãy cho mình biết nhé. **Thân ái**, James.