"warm over" in Vietnamese
Definition
Làm nóng lại thức ăn đã nấu trước đó. Ngoài đời thường, còn nghĩa là lặp lại ý tưởng hoặc chuyện cũ mà không có gì mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Về thức ăn thì bình thường nhưng nếu dùng với ý tưởng hoặc chủ đề, thường mang nghĩa chê bai, không có gì mới. Thường nói 'warm over leftovers'.
Examples
You can warm over the soup for lunch.
Bạn có thể **hâm lại** súp cho bữa trưa.
Please don't warm over old arguments.
Vui lòng đừng **nhắc lại** các tranh cãi cũ.
She likes to warm over pizza from last night.
Cô ấy thích **hâm lại** pizza từ tối qua.
That movie just warmed over all the old superhero clichés.
Bộ phim đó chỉ **lặp lại** hết mấy mô-típ siêu anh hùng cũ.
Don’t just warm over your last year’s project—try something new.
Đừng chỉ **lặp lại** dự án năm ngoái—hãy thử cái gì mới đi.
We just warmed over leftovers for dinner tonight.
Tối nay bọn mình chỉ **hâm lại** đồ ăn thừa cho bữa tối.