Herhangi bir kelime yazın!

"warm as toast" in Vietnamese

ấm như bánh mì nướngấm áp dễ chịu

Definition

Cụm từ này diễn tả cảm giác ai đó hoặc vật gì đó ấm áp, dễ chịu như chiếc bánh mì nướng vừa ra lò.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện thân mật hoặc để miêu tả cảm giác ấm cúng của căn phòng, giường, hoặc người. Hiếm khi dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

The little kitten was warm as toast in her blanket.

Chú mèo con nằm trong chăn nên **ấm như bánh mì nướng**.

After a hot shower, I felt warm as toast.

Sau khi tắm nước nóng, tôi cảm thấy **ấm như bánh mì nướng**.

The house was cold outside, but inside it was warm as toast.

Ngoài trời lạnh, nhưng trong nhà thì **ấm như bánh mì nướng**.

Come in, sit down, and you'll be warm as toast in no time!

Vào đi, ngồi xuống, rồi bạn sẽ **ấm như bánh mì nướng** ngay thôi!

I love getting under the covers and feeling warm as toast when it's snowing outside.

Tôi thích chui vào chăn cảm nhận **ấm như bánh mì nướng** khi ngoài trời đang có tuyết.

Those new slippers make your feet feel warm as toast on cold mornings.

Đôi dép mới khiến đôi chân bạn cảm thấy **ấm như bánh mì nướng** vào buổi sáng lạnh.