Herhangi bir kelime yazın!

"warlike" in Vietnamese

hiếu chiến

Definition

Diễn tả người hoặc vật có tính cách hiếu chiến, thích chiến tranh hoặc liên quan đến xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

'warlike' là từ mang tính trang trọng, văn học; thường mô tả quốc gia, người, âm nhạc hoặc thái độ cổ vũ xung đột hoặc chiến tranh. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Tương tự 'militant' nhưng nhấn mạnh đến tính cách hoặc không khí.

Examples

The country had a warlike attitude toward its neighbors.

Đất nước đó có thái độ **hiếu chiến** đối với các nước láng giềng.

His words sounded very warlike during the debate.

Những lời nói của anh ta nghe rất **hiếu chiến** trong cuộc tranh luận.

The painting showed warlike soldiers marching into battle.

Bức tranh miêu tả các binh sĩ **hiếu chiến** đang tiến vào trận chiến.

The music took on a warlike quality, full of drums and horns.

Âm nhạc trở nên **hiếu chiến**, đầy tiếng trống và kèn.

She has a warlike spirit and never backs down from a challenge.

Cô ấy có tinh thần **hiếu chiến** và không bao giờ lùi bước trước thử thách.

Some leaders use warlike language to seem strong, even in peaceful times.

Một số nhà lãnh đạo sử dụng ngôn ngữ **hiếu chiến** để tỏ ra cứng rắn, ngay cả khi thời bình.