"ware" in Vietnamese
Definition
Vật hoặc sản phẩm để bán, thường được dùng kết hợp với từ khác như 'kitchenware' hay 'software'. Cũng có thể chỉ đồ gốm hoặc bát đĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường hiếm khi dùng riêng trong tiếng Anh hiện đại; thường thấy trong từ ghép như 'kitchenware', 'hardware', 'software'. 'Ware' đơn lẻ nghe hơi trang trọng hoặc cổ. Số nhiều 'wares' chỉ hàng hóa bán ở chợ. Đừng nhầm với 'wear' (mặc) hoặc 'where' (ở đâu).
Examples
The store sells kitchen ware and home goods.
Cửa hàng bán các loại **đồ bếp** và đồ gia dụng.
They displayed their wares at the street market.
Họ trưng bày các **hàng hóa** của mình ở chợ đường phố.
This set of glass ware is very expensive.
Bộ **đồ thủy tinh** này rất đắt.
I picked up some handmade wares from the local artist.
Tôi mua vài món **hàng thủ công** từ nghệ sĩ địa phương.
After the festival, street vendors were packing up their wares.
Sau lễ hội, các người bán hàng rong thu dọn **hàng hóa** của mình.
The villagers traded their farm ware for tools and clothing.
Dân làng đổi **hàng nông sản** lấy dụng cụ và quần áo.