"wardroom" in Vietnamese
Definition
Phòng sĩ quan là nơi riêng trên tàu hải quân dành cho sĩ quan nghỉ ngơi, ăn uống và họp hành.
Usage Notes (Vietnamese)
'phòng sĩ quan' là từ chuyên dùng trong hải quân để chỉ phòng dành riêng cho sĩ quan; thuỷ thủ thường không vào được. Trong tàu dân sự, có thể gọi là 'phòng nghỉ sĩ quan'.
Examples
The officers ate dinner in the wardroom every night.
Các sĩ quan ăn tối trong **phòng sĩ quan** mỗi đêm.
The wardroom was quiet after the meeting.
Sau cuộc họp, **phòng sĩ quan** trở nên yên tĩnh.
We visited the ship’s wardroom during the tour.
Chúng tôi đã thăm **phòng sĩ quan** của tàu khi tham quan.
After a long day at sea, the officers relaxed in the wardroom with coffee.
Sau một ngày dài trên biển, các sĩ quan thư giãn trong **phòng sĩ quan** với cà phê.
Only officers are allowed in the wardroom, not regular crew members.
Chỉ sĩ quan mới được phép vào **phòng sĩ quan**, không phải thuỷ thủ bình thường.
The captain called everyone to the wardroom for an urgent discussion.
Thuyền trưởng đã gọi mọi người tới **phòng sĩ quan** để thảo luận khẩn cấp.