Herhangi bir kelime yazın!

"ward off" in Vietnamese

xua đuổingăn chặn

Definition

Ngăn chặn điều xấu xảy ra hoặc bảo vệ bản thân khỏi những điều có hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với những nguy hiểm, bệnh tật hay xui xẻo; không dùng cho chiến đấu trực tiếp. Có thể dùng với vật (tỏi xua đuổi ma cà rồng) hoặc điều xấu trừu tượng (xua đuổi vận xui).

Examples

She drank orange juice to ward off a cold.

Cô ấy uống nước cam để **ngăn chặn** cảm lạnh.

He carries an umbrella to ward off the rain.

Anh ấy mang ô để **xua đuổi** mưa.

This cream helps ward off mosquitoes.

Kem này giúp **xua đuổi** muỗi.

Some people hang mirrors by the door to ward off bad luck.

Một số người treo gương ở cửa để **xua đuổi** vận xui.

I try to eat healthy to ward off illness.

Tôi cố gắng ăn uống lành mạnh để **ngăn chặn** bệnh tật.

They put garlic around the house to ward off vampires in stories.

Trong truyện, người ta đặt tỏi quanh nhà để **xua đuổi** ma cà rồng.