"wap" in Vietnamese
Definition
‘WAP’ chủ yếu đề cập đến bài hát nổi tiếng của Cardi B và Megan Thee Stallion. Ngoài ra, nó cũng từng là tên một giao thức truy cập internet trên điện thoại di động (Wireless Application Protocol) đã lỗi thời.
Usage Notes (Vietnamese)
‘WAP’ (bài hát) mang tính giải trí, được nhắc đến nhiều trên mạng xã hội nhưng có nội dung nhạy cảm. Nghĩa về công nghệ hiện nay hiếm gặp, chú ý ngữ cảnh khi dùng.
Examples
Have you heard the song 'WAP' on the radio?
Bạn đã nghe bài '**WAP**' trên radio chưa?
My old phone used WAP for internet.
Điện thoại cũ của tôi từng dùng **WAP** để vào mạng.
Many jokes online mention 'WAP'.
Rất nhiều trò đùa trên mạng nhắc đến '**WAP**'.
That catchy beat from 'WAP' is stuck in my head all day.
Giai điệu bắt tai từ '**WAP**' cứ vang mãi trong đầu tôi cả ngày.
People still talk about how wild 'WAP' was when it came out.
Mọi người vẫn bàn tán về độ sốc của '**WAP**' lúc nó mới ra mắt.
I had to explain to my parents what 'WAP' means, and it was awkward.
Tôi phải giải thích cho bố mẹ '**WAP**' nghĩa là gì, thật ngượng ngùng.