Herhangi bir kelime yazın!

"want to know" in Vietnamese

muốn biết

Definition

Cảm thấy tò mò về điều gì đó hoặc muốn có thông tin hay câu trả lời nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả câu hỏi lẫn câu bình thường. Thường xuất hiện trong câu hỏi gián tiếp như 'Tôi muốn biết tại sao...' Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I want to know your name.

Tôi **muốn biết** tên của bạn.

Do you want to know the answer?

Bạn có **muốn biết** câu trả lời không?

They want to know what happened.

Họ **muốn biết** chuyện gì đã xảy ra.

I really want to know what you think about it.

Tôi thực sự **muốn biết** ý kiến của bạn về điều đó.

Is there anything you want to know before we start?

Có gì bạn **muốn biết** trước khi chúng ta bắt đầu không?

Everyone wants to know the secret, but no one will say it out loud.

Ai cũng **muốn biết** bí mật, nhưng không ai nói ra.