Herhangi bir kelime yazın!

"wanes" in Vietnamese

suy yếutàn dầngiảm dần

Definition

Khi một điều gì đó dần dần yếu đi hoặc trở nên kém quan trọng. Cũng dùng khi nói về mặt trăng sau khi tròn thì phần sáng dần nhỏ đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hay văn học, kết hợp với 'interest', 'influence' hoặc 'strength'. 'Waning moon' chỉ mặt trăng đang khuyết sau khi tròn. Không dùng cho người.

Examples

His enthusiasm wanes as the project continues.

Khi dự án tiếp tục, sự nhiệt tình của anh ấy **suy yếu**.

The moon wanes after it is full.

Sau khi tròn, mặt trăng **tàn dần**.

Their interest wanes over time.

Theo thời gian, sự quan tâm của họ **suy yếu**.

You can tell her patience wanes when the kids get noisy.

Bạn có thể nhận ra sự kiên nhẫn của cô ấy **suy yếu** khi bọn trẻ ồn ào.

As summer wanes, the days get shorter and the air grows cooler.

Khi mùa hè **dần qua đi**, ngày ngắn lại và không khí mát hơn.

The team's energy always wanes after halftime.

Sau giờ nghỉ, năng lượng của đội luôn **giảm dần**.