Herhangi bir kelime yazın!

"wands" in Vietnamese

đũa phép

Definition

Những que nhỏ thường dùng trong truyện phép thuật hoặc giả tưởng, được cho là có sức mạnh đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện phép thuật hoặc thiếu nhi. Không dùng cho que thông thường, mà luôn hàm ý có sức mạnh hoặc phép màu.

Examples

The magician has three wands on the table.

Ảo thuật gia có ba **đũa phép** trên bàn.

Kids love pretending to cast spells with their toy wands.

Trẻ em thích giả vờ làm phép với **đũa phép** đồ chơi của mình.

Each wizard in the book uses different wands.

Mỗi phù thủy trong sách đều sử dụng **đũa phép** khác nhau.

I lost one of the wands from my Harry Potter set!

Tớ làm mất một **đũa phép** trong bộ Harry Potter của mình rồi!

Some party stores sell glow-in-the-dark wands for costumes.

Một số cửa hàng bán đồ tiệc có **đũa phép** phát sáng cho trang phục hóa trang.

She twirled both wands and began her magic show.

Cô ấy xoay cả hai **đũa phép** và bắt đầu buổi trình diễn ảo thuật.