Herhangi bir kelime yazın!

"wander about" in Vietnamese

đi lang thangdạo quanh

Definition

Đi dạo quanh không theo kế hoạch hoặc mục đích cụ thể, thường để khám phá hoặc giết thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng mang tính thoải mái, không trang trọng. Có thể dùng với 'đi lang thang phố', 'đi lang thang không mục đích'.

Examples

She likes to wander about the park on sunny days.

Cô ấy thích **đi lang thang** trong công viên vào những ngày nắng.

We will wander about the city after lunch.

Chúng tôi sẽ **đi lang thang** quanh thành phố sau bữa trưa.

He saw a cat wandering about in the street.

Anh ấy thấy một con mèo đang **đi lang thang** trên đường.

Let's just wander about and see what we find.

Cứ **đi lang thang** xem mình tìm được gì nhé.

Tourists love to wander about the old town at night.

Khách du lịch rất thích **đi lang thang** khu phố cổ vào ban đêm.

Sometimes I just need to wander about to clear my mind.

Đôi khi tôi chỉ cần **đi lang thang** cho đầu óc thoải mái.