Herhangi bir kelime yazın!

"wampum" in Vietnamese

wampum (chuỗi hạt bằng vỏ sò)hạt vỏ sò

Definition

Wampum là những hạt nhỏ làm từ vỏ sò, truyền thống được người thổ dân Bắc Mỹ dùng làm tiền, trang sức và trong các nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wampum' chỉ dùng trong bối cảnh văn hóa, lịch sử về thổ dân Mỹ; không dùng cho các loại hạt hoặc trang sức thông thường.

Examples

The museum has a display of wampum belts.

Bảo tàng có trưng bày những dải **wampum**.

Native Americans used wampum as money.

Người bản địa Mỹ từng dùng **wampum** như tiền tệ.

Each wampum bead was carefully made by hand.

Mỗi hạt **wampum** đều được làm thủ công tỉ mỉ.

He inherited a rare wampum belt from his ancestors.

Anh ấy thừa hưởng một dải **wampum** hiếm từ tổ tiên mình.

Historians study wampum to learn about early treaties.

Các nhà sử học nghiên cứu **wampum** để hiểu về các hiệp ước xưa.

Some people collect wampum as a way to connect with Native heritage.

Một số người sưu tầm **wampum** để kết nối với di sản của người bản địa.