"waltzes" in Vietnamese
Definition
'Vanxơ' là điệu nhảy phổ biến hoặc bản nhạc cho điệu nhảy này; ngoài ra, từ này cũng dùng chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng như khi khiêu vũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong bối cảnh âm nhạc và khiêu vũ. ‘waltzes in/out’ diễn tả hành động vào hoặc ra một cách nhẹ nhàng, tự tin.
Examples
He waltzes with his partner every weekend.
Anh ấy **nhảy vanxơ** với bạn nhảy của mình vào mỗi cuối tuần.
There are three beautiful waltzes on this album.
Có ba bản **vanxơ** tuyệt đẹp trong album này.
She waltzes into the room with a big smile.
Cô ấy **nhẹ nhàng bước vào** phòng với nụ cười rạng rỡ.
He just waltzes in like he owns the place.
Anh ta chỉ việc **bước vào** như thể nơi này là của mình.
The pianist played several lively waltzes during the show.
Người chơi piano đã trình diễn nhiều bản **vanxơ** sôi động trong buổi diễn.
My cat just waltzes across the keyboard when I'm working.
Con mèo của tôi cứ **bước qua** bàn phím khi tôi làm việc.