Herhangi bir kelime yazın!

"walnuts" in Vietnamese

quả óc chó

Definition

Quả óc chó là hạt ăn được từ cây óc chó, thường được dùng làm đồ ăn vặt, trong bánh hoặc thêm vào salad.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Hay đi với các từ như 'nghiền', 'băm nhỏ', hoặc 'đã bóc vỏ'. Chỉ dùng cho quả của cây óc chó, không nhầm lẫn với các loại hạt khác. Rất phổ biến trong nấu ăn.

Examples

We put walnuts in the cake.

Chúng tôi đã cho **quả óc chó** vào bánh.

She likes to eat walnuts as a snack.

Cô ấy thích ăn **quả óc chó** như món ăn vặt.

Chop the walnuts before adding them to the salad.

Băm nhỏ **quả óc chó** trước khi cho vào salad.

I love oatmeal with honey and walnuts for breakfast.

Tôi thích yến mạch với mật ong và **quả óc chó** cho bữa sáng.

There are some crushed walnuts on top of the ice cream.

Có một ít **quả óc chó** nghiền phía trên kem.

If you're allergic to walnuts, let me know before I bake anything!

Nếu bạn bị dị ứng với **quả óc chó**, hãy nói với tôi trước khi tôi nướng nhé!