Herhangi bir kelime yazın!

"wally" in Vietnamese

đồ ngốckẻ ngờ nghệch

Definition

Một người ngốc hoặc hành động thiếu suy nghĩ, thường dùng đùa cợt hoặc nhẹ nhàng chê trách ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'wally' chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, thường dùng để chỉ người mắc lỗi nhỏ. Ý nghĩa nhẹ nhàng hơn nhiều lời chê bai khác nhưng không luôn thân thiện.

Examples

Don't be a wally—read the sign first.

Đừng làm **đồ ngốc** — hãy đọc biển báo trước đã.

I forgot my keys again. I'm such a wally.

Tôi lại quên chìa khóa rồi. Tôi đúng là **đồ ngốc**.

That wally put salt in his coffee.

Tên **ngốc** đó cho muối vào cà phê.

You absolute wally, the charger was in your bag the whole time.

Bạn đúng là một **đồ ngốc**, sạc ở trong túi bạn suốt đó.

I felt like a right wally when I waved back at the wrong person.

Tôi cảm thấy như một **đồ ngốc** khi vẫy tay nhầm người.

Whoever left the window open in this rain is a proper wally.

Ai để cửa sổ mở lúc trời mưa này đúng là một **đồ ngốc** thực sự.