"wallow in" in Vietnamese
Definition
Dành nhiều thời gian đắm chìm trong cảm xúc tiêu cực hoặc tình huống xấu mà không cố gắng thay đổi. Thường dùng với nỗi buồn, thương hại bản thân, hoặc tội lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật khi nói về những cảm xúc tiêu cực như 'wallow in sadness', 'wallow in self-pity'. Không dùng cho cảm xúc tích cực; thường có ý chê trách nhẹ nhàng.
Examples
She likes to wallow in sadness after a breakup.
Cô ấy thường thích **đắm chìm trong** nỗi buồn sau khi chia tay.
Don't wallow in self-pity; things will get better.
Đừng **đắm chìm trong** sự thương hại bản thân; mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
He tends to wallow in guilt after making a mistake.
Anh ấy thường **chìm đắm trong** cảm giác tội lỗi sau khi mắc lỗi.
Sometimes you just need a day to wallow in your feelings.
Đôi khi bạn chỉ cần một ngày để **đắm chìm trong** cảm xúc của mình.
She won’t get over it as long as she wallows in regret.
Cô ấy sẽ không thể vượt qua nếu còn **chìm đắm trong** sự hối tiếc.
"Stop wallowing in the past. Time to move on!"
"Đừng **chìm đắm trong** quá khứ nữa. Hãy tiến về phía trước!"