"wallops" in Vietnamese
Definition
Đánh ai hoặc cái gì đó thật mạnh, cũng có thể nói về việc thắng đậm trong thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngôn ngữ thân mật, thường dùng khi trêu đùa hoặc nói về thể thao. Mang ý nhấn mạnh sự mạnh bạo hoặc thắng áp đảo (ví dụ: 'wallop ai đó', 'that wallops'). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
He wallops the punching bag every morning.
Anh ấy **đánh mạnh** vào bao cát mỗi sáng.
The boxer wallops his opponent in the final round.
Tay đấm **đánh mạnh** đối thủ ở hiệp cuối.
Mom wallops the dough before baking the bread.
Mẹ **đánh mạnh** bột trước khi nướng bánh.
Our team wallops everyone else at basketball.
Đội chúng tôi **đè bẹp** mọi đối thủ trong môn bóng rổ.
That chili sauce really wallops your taste buds!
Sốt ớt này thực sự **đánh mạnh** vào vị giác của bạn đấy!
He always wallops his little brother in video games.
Anh ấy lúc nào cũng **đè bẹp** em trai trong trò chơi điện tử.