"walling" in Vietnamese
Definition
Hành động xây hoặc dựng các bức tường bằng gạch, đá hoặc vật liệu tương tự. Thường dùng trong xây dựng hoặc kiến trúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong xây dựng hoặc kiến trúc. Các cụm như 'stone walling', 'brick walling' dùng để chỉ chất liệu tường. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The workers are walling the new garden.
Công nhân đang **xây tường** cho khu vườn mới.
Stone walling is very strong.
**Xây tường** đá rất chắc chắn.
They finished the walling before the rain started.
Họ đã hoàn thành **xây tường** trước khi mưa bắt đầu.
We chose brick walling to match the house.
Chúng tôi chọn **xây tường** bằng gạch để hài hòa với ngôi nhà.
The garden looks beautiful with traditional stone walling.
Khu vườn trông rất đẹp với **xây tường** đá truyền thống.
After walling off part of the yard, we have more privacy.
Sau khi **xây tường** ngăn một phần sân, chúng tôi có nhiều sự riêng tư hơn.