"walkouts" in Vietnamese
Definition
Đình công ngắn hạn là khi một nhóm người rời khỏi nơi làm việc hoặc cuộc họp cùng nhau để phản đối điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Walkout' thường thấy trong bối cảnh tin tức, chính trị hoặc lao động. Khác với 'strike', 'walkout' chỉ là việc nhóm người rời đi để phản đối chứ không dừng làm việc lâu dài.
Examples
The teachers held walkouts to ask for better pay.
Các giáo viên đã tổ chức **đình công ngắn hạn** để yêu cầu tăng lương.
Many students joined the walkouts on Friday afternoon.
Nhiều học sinh đã tham gia **đình công ngắn hạn** vào chiều thứ Sáu.
There were several walkouts at the factory last year.
Năm ngoái đã có vài **đình công ngắn hạn** tại nhà máy.
Recent walkouts have drawn national attention to climate change.
Những **đình công ngắn hạn** gần đây đã thu hút sự chú ý toàn quốc đến biến đổi khí hậu.
The company faced multiple walkouts after employees' demands were ignored.
Công ty phải đối mặt với nhiều **đình công ngắn hạn** sau khi yêu cầu của nhân viên bị phớt lờ.
Some walkouts lasted only for a few hours, but made a big impact.
Một số **đình công ngắn hạn** chỉ diễn ra vài giờ nhưng tạo ảnh hưởng lớn.