Herhangi bir kelime yazın!

"walkers" in Vietnamese

người đi bộkhung tập đi

Definition

'Người đi bộ' là những người đi lại để tập thể dục, giải trí hoặc di chuyển. 'Khung tập đi' là thiết bị hỗ trợ người già hoặc người gặp khó khăn khi đi lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người đi bộ' chỉ người, còn 'khung tập đi' chỉ thiết bị y tế. Dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

Many walkers visit the park every morning.

Mỗi sáng có rất nhiều **người đi bộ** đến công viên.

These walkers help old people move safely.

Những **khung tập đi** này giúp người già di chuyển an toàn.

Some walkers join groups to walk together.

Một số **người đi bộ** tham gia nhóm để đi bộ cùng nhau.

You’ll see lots of walkers out when the weather is nice.

Khi thời tiết đẹp, bạn sẽ thấy rất nhiều **người đi bộ** ngoài đường.

After her surgery, she needed two walkers at home for support.

Sau phẫu thuật, cô ấy cần hai **khung tập đi** ở nhà để hỗ trợ.

The city is building more paths for walkers and cyclists.

Thành phố đang xây dựng thêm đường cho **người đi bộ** và người đi xe đạp.