Herhangi bir kelime yazın!

"walkabouts" in Vietnamese

đi dạođi kiểm trabiến mất (không báo trước)

Definition

‘Walkabouts’ chỉ những lần đi dạo không chính thức, gặp mặt mọi người, hoặc lúc ai đó rời khỏi công việc thường ngày, đôi khi để kiểm tra hoặc biến mất tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh hay Úc. Có thể chỉ hành động đi dạo công cộng, kiểm tra không chính thức hoặc một ai đó tạm thời 'biến mất'. Nghĩa cụ thể tùy thuộc ngữ cảnh.

Examples

The queen's walkabouts attract many people.

Những **đi dạo** của nữ hoàng thu hút rất nhiều người.

The manager goes on walkabouts to check the office.

Quản lý thường đi **kiểm tra** quanh văn phòng.

Some animals go on seasonal walkabouts.

Một số loài động vật có những **đi dạo** theo mùa.

After lunch, he often disappears on his mysterious walkabouts.

Sau bữa trưa, anh ấy thường bí ẩn **biến mất** đâu đó.

Her random walkabouts around the city always help her clear her mind.

Những **đi dạo** ngẫu nhiên quanh thành phố luôn giúp cô ấy tỉnh táo đầu óc.

We've all noticed his unexplained walkabouts during boring meetings.

Tất cả chúng tôi đều nhận ra những lần **biến mất** khó hiểu của anh ấy trong các cuộc họp nhàm chán.