Herhangi bir kelime yazın!

"walk the streets" in Vietnamese

đi trên phốlàm gái đứng đường (tùy ngữ cảnh)

Definition

Ai đó đi dạo hoặc lang thang trên các con phố. Trong một số trường hợp, còn ám chỉ hành nghề mại dâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cần chú ý bối cảnh—có thể chỉ việc dạo phố bình thường hoặc ám chỉ mại dâm. Thường đi với các cụm như 'ban đêm', 'cả ngày'.

Examples

She likes to walk the streets after dinner to relax.

Cô ấy thích **đi trên phố** sau bữa tối để thư giãn.

Tourists often walk the streets to see the old buildings.

Khách du lịch thường **đi trên phố** để xem các tòa nhà cổ.

At night, some people walk the streets to find food or shelter.

Vào ban đêm, một số người **đi trên phố** tìm đồ ăn hoặc chỗ trú.

He used to walk the streets all night trying to clear his mind.

Anh ta từng **đi trên phố** suốt đêm để giải tỏa đầu óc.

Rumors say she walks the streets for a living.

Tin đồn nói rằng cô ấy **đi trên phố** để kiếm sống.

After losing his job, he spent months just walking the streets, feeling lost.

Sau khi mất việc, anh ta đã dành hàng tháng chỉ để **đi trên phố** và cảm thấy lạc lõng.