Herhangi bir kelime yazın!

"walk the dog" in Vietnamese

dắt chó đi dạo

Definition

Dẫn chó ra ngoài để đi dạo, thường có dây dắt, nhằm cho chó vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất hay dùng trong sinh hoạt hằng ngày của người nuôi chó. Thường có dây dắt, và không áp dụng cho động vật khác trừ khi nói đùa.

Examples

I need to walk the dog every morning.

Tôi cần **dắt chó đi dạo** mỗi sáng.

Who will walk the dog tonight?

Ai sẽ **dắt chó đi dạo** tối nay?

She likes to walk the dog in the park.

Cô ấy thích **dắt chó đi dạo** trong công viên.

Can you walk the dog while I'm at work?

Bạn có thể **dắt chó đi dạo** khi tôi đang làm việc không?

After dinner, we usually walk the dog together.

Sau bữa tối, chúng tôi thường **dắt chó đi dạo** cùng nhau.

I'm too tired to walk the dog—can you do it instead?

Tôi mệt quá nên không thể **dắt chó đi dạo**—bạn làm giúp tôi nhé?