Herhangi bir kelime yazın!

"walk out" in Vietnamese

bỏ đibỏ rơirời đi đột ngột

Definition

Rời khỏi một nơi đột ngột hoặc để phản đối, cũng có nghĩa là bỏ ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi rời đi vì phản đối hoặc bất mãn ('workers walk out'), hoặc bỏ rơi ai đó ('walk out on someone'). Đừng nhầm với 'walk' nghĩa là đi bộ.

Examples

She decided to walk out during the argument.

Cô ấy đã **bỏ đi** trong lúc tranh cãi.

Workers might walk out if their demands are not met.

Nếu các yêu cầu không được đáp ứng, công nhân có thể **bỏ đi**.

Please don't walk out before the show ends.

Xin đừng **bỏ đi** trước khi buổi diễn kết thúc.

He just got up and walked out without saying a word.

Anh ta chỉ đứng dậy và **bỏ đi** mà không nói một lời.

Hundreds of students walked out in protest yesterday.

Hàng trăm học sinh đã **bỏ đi** để phản đối hôm qua.

It's not okay to just walk out on your team when things get tough.

Không nên **bỏ rơi** đội khi gặp khó khăn.