Herhangi bir kelime yazın!

"walk on water" in Vietnamese

đi trên mặt nước

Definition

Chỉ việc làm điều gì đó không tưởng, kỳ diệu; hoặc bước đi trên mặt nước mà không bị chìm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa bóng để khen ai làm được điều phi thường. Dùng theo nghĩa đen thì chủ yếu gắn với tôn giáo hoặc phép màu.

Examples

No one can walk on water without help.

Không ai có thể **đi trên mặt nước** mà không có sự trợ giúp.

Some stories say that a man could walk on water.

Một số câu chuyện kể rằng có người đàn ông có thể **đi trên mặt nước**.

If you fix this problem, people will think you walk on water.

Nếu bạn giải quyết được vấn đề này, mọi người sẽ nghĩ bạn **đi trên mặt nước** đấy.

People say only miracles, like walk on water, are impossible.

Người ta nói chỉ những phép màu, như **đi trên mặt nước**, là không thể.

He acts like he can walk on water, but he makes mistakes like everyone else.

Anh ấy cư xử như thể mình có thể **đi trên mặt nước**, nhưng vẫn phạm sai lầm như mọi người.

Our boss expects us to walk on water sometimes, which is just not realistic.

Sếp chúng tôi đôi khi mong chúng tôi **đi trên mặt nước**, điều đó hoàn toàn không thực tế.