Herhangi bir kelime yazın!

"walk on" in Vietnamese

đi tiếpđi trên

Definition

Tiếp tục đi mà không dừng lại, hoặc bước đi trên một bề mặt nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn hoặc mô tả; nhẹ nhàng hơn 'đi thẳng'. Dùng được cả khi bước trên vật gì đó ('đi trên băng').

Examples

Please walk on until you reach the park.

Hãy **đi tiếp** cho đến khi tới công viên nhé.

Don't walk on the grass.

Đừng **đi lên** cỏ.

He walked on after saying goodbye.

Anh ấy **đi tiếp** sau khi nói lời tạm biệt.

Just walk on by if you don't want to talk.

Nếu bạn không muốn nói chuyện thì cứ **đi tiếp** thôi.

The cat walked on the keyboard and typed a message.

Con mèo đã **đi trên** bàn phím và gõ một tin nhắn.

"Should we stop?" "No, let's walk on and see what happens."

"Chúng ta nên dừng lại không?" "Không, hãy **đi tiếp** và xem chuyện gì xảy ra."