Herhangi bir kelime yazın!

"walk on the wild side" in Vietnamese

trải nghiệm điều mạo hiểmthử điều táo bạo

Definition

Làm điều gì đó khác lạ, táo bạo hoặc có phần mạo hiểm so với thói quen hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật; nhấn mạnh việc vượt thoát khỏi những điều quen thuộc. Thường mang ý tích cực hoặc vui nhộn, nhưng đôi khi ám chỉ hành động mạo hiểm hoặc trái pháp luật.

Examples

Are you ready to walk on the wild side and try something new?

Bạn đã sẵn sàng **trải nghiệm điều mạo hiểm** và thử điều gì đó mới chưa?

Sometimes it’s good to walk on the wild side and break your routine.

Đôi khi, phá vỡ thói quen và **trải nghiệm điều mạo hiểm** cũng tốt.

He decided to walk on the wild side by traveling alone.

Anh ấy đã quyết định **trải nghiệm điều mạo hiểm** bằng cách du lịch một mình.

If you want to walk on the wild side, try skydiving this weekend.

Nếu bạn muốn **trải nghiệm điều mạo hiểm**, hãy thử nhảy dù cuối tuần này.

She likes to walk on the wild side now and then, just to feel alive.

Cô ấy thích **trải nghiệm điều mạo hiểm** thỉnh thoảng, chỉ để cảm thấy mình đang sống.

Let’s walk on the wild side tonight and go somewhere unexpected.

Tối nay hãy cùng **trải nghiệm điều mạo hiểm** và đi đâu đó bất ngờ nhé.