Herhangi bir kelime yazın!

"walk in" in Vietnamese

đi vào (không hẹn trước)

Definition

Vào nơi nào đó mà không cần hẹn trước hoặc mời, thường áp dụng cho cửa hàng, phòng khám, hoặc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho khách hàng đến không hẹn trước ('walk-in customer', 'walk-in clinic'). Có thể hiểu là vào bất ngờ hoặc không báo trước.

Examples

You can just walk in to the store anytime.

Bạn có thể **đi vào** cửa hàng bất cứ lúc nào.

Patients can walk in to this clinic without an appointment.

Bệnh nhân có thể **đi vào** phòng khám này mà không cần hẹn trước.

Anyone can walk in and ask for help.

Bất cứ ai cũng có thể **đi vào** và nhờ giúp đỡ.

He just walked in without knocking and surprised us.

Anh ấy chỉ **đi vào** mà không gõ cửa và làm chúng tôi ngạc nhiên.

We accept both walk-in and scheduled customers.

Chúng tôi nhận cả khách **đi vào trực tiếp** và khách đã đặt lịch trước.

She didn’t call ahead—she just walked in and asked to speak to the manager.

Cô ấy không gọi trước—chỉ đơn giản **đi vào** và xin gặp quản lý.