Herhangi bir kelime yazın!

"walk down" in Vietnamese

đi xuốngđi dọc theo

Definition

Đi bộ xuống nơi thấp hơn như cầu thang, dốc, hoặc đi dọc theo con đường, con phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ đi xuống vị trí thấp hơn bằng cách đi bộ, hoặc đi dọc theo con đường. Khác với 'walk up' là đi lên.

Examples

Please walk down the stairs carefully.

Làm ơn **đi xuống** cầu thang cẩn thận.

We walked down the street to see the parade.

Chúng tôi **đi xuống** phố để xem diễu hành.

He likes to walk down the park path every night.

Anh ấy thích **đi xuống** đường trong công viên mỗi đêm.

Let's walk down to the café and grab a coffee.

Hãy cùng **đi xuống** quán cà phê để uống cà phê nhé.

I saw her walk down the hall with a big smile.

Tôi thấy cô ấy **đi xuống** hành lang với một nụ cười rạng rỡ.

If you walk down this road, you'll find the old bookstore on your right.

Nếu bạn **đi xuống** con đường này, bạn sẽ thấy tiệm sách cũ bên tay phải.