Herhangi bir kelime yazın!

"walk and chew gum at the same time" in Vietnamese

vừa đi vừa nhai kẹo cao su cùng lúc

Definition

Biểu hiện này chỉ việc ai đó làm hai việc đơn giản cùng lúc, thường dùng hài hước để nói ai đó có hay không có khả năng làm nhiều việc đơn giản một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng với hàm ý đùa vui hoặc trêu chọc ai đó về khả năng làm nhiều việc cùng lúc với những việc rất đơn giản.

Examples

Can you walk and chew gum at the same time?

Bạn có thể **vừa đi vừa nhai kẹo cao su cùng lúc** không?

Some people can't walk and chew gum at the same time.

Một số người không thể **vừa đi vừa nhai kẹo cao su cùng lúc**.

He was proud that he could walk and chew gum at the same time.

Anh ấy tự hào vì mình có thể **vừa đi vừa nhai kẹo cao su cùng lúc**.

Multitasking is tough—but I promise I can walk and chew gum at the same time.

Làm nhiều việc một lúc thì khó — nhưng tôi đảm bảo tôi có thể **vừa đi vừa nhai kẹo cao su cùng lúc**.

She joked that her boss can't even walk and chew gum at the same time.

Cô ấy đùa rằng sếp mình thậm chí còn không thể **vừa đi vừa nhai kẹo cao su cùng lúc**.

I'm not the best multitasker, but yes, I can walk and chew gum at the same time.

Tôi không phải người làm nhiều việc cùng lúc giỏi, nhưng tôi có thể **vừa đi vừa nhai kẹo cao su cùng lúc**.