Herhangi bir kelime yazın!

"walk a tightrope" in Vietnamese

đi trên dâyđi như đi trên dây

Definition

Bạn ở trong tình huống khó khăn hoặc rủi ro, cần cực kỳ cẩn thận để không mắc sai lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không dùng nghĩa đen mà chỉ dùng khi cần cực kỳ thận trọng, thường xuất hiện với 'between' cho hai lựa chọn khó. Dùng cho công việc hoặc tình huống nhạy cảm.

Examples

Sometimes, parents have to walk a tightrope between work and family.

Đôi khi, các bậc cha mẹ phải **đi trên dây** giữa công việc và gia đình.

Politicians often walk a tightrope when making decisions.

Các chính trị gia thường phải **đi như đi trên dây** khi đưa ra quyết định.

She felt like she had to walk a tightrope to keep everyone happy.

Cô ấy cảm thấy mình phải **đi trên dây** để mọi người đều vui.

Managing both his studies and a part-time job, he really has to walk a tightrope.

Vừa học vừa làm thêm, anh ấy thực sự phải **đi như đi trên dây**.

When you try to please two angry friends, you end up walking a tightrope.

Khi bạn cố làm hài lòng hai người bạn đang giận, bạn sẽ phải **đi như đi trên dây**.

The coach was walking a tightrope between supporting her players and keeping discipline.

Huấn luyện viên phải **đi trên dây** giữa việc ủng hộ cầu thủ và duy trì kỷ luật.