Herhangi bir kelime yazın!

"waking" in Vietnamese

thức dậytrạng thái tỉnh

Definition

Thức dậy là trạng thái khi vừa tỉnh khỏi giấc ngủ hoặc đang tỉnh táo. Khái niệm này thường dùng cho khoảng thời gian giữa ngủ và hoạt động đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm như 'waking up', 'waking hours', hiếm khi dùng đơn lẻ. 'Awake' chỉ trạng thái tỉnh, còn 'waking' nhấn mạnh sự chuyển đổi hoặc nằm trong các cụm cố định.

Examples

I was waking when the phone rang.

Khi điện thoại reo, tôi đang **thức dậy**.

She drinks water right after waking up.

Cô ấy uống nước ngay sau khi **thức dậy**.

During his waking hours, the baby smiles a lot.

Trong những **giờ tỉnh táo**, em bé cười rất nhiều.

I had that weird half-dream feeling while I was waking up.

Tôi có cảm giác nửa mơ nửa tỉnh kỳ lạ khi đang **thức dậy**.

Most of my waking hours this week have been spent at work.

Tuần này hầu hết **thời gian tỉnh táo** của tôi đều ở nơi làm việc.

The alarm went off, but my brain was still waking slowly.

Chuông báo thức reo nhưng đầu tôi vẫn **thức dậy** rất chậm.