Herhangi bir kelime yazın!

"wakeup" in Vietnamese

thức dậybáo thức (tín hiệu)

Definition

Ngừng ngủ để tỉnh táo; cũng dùng để chỉ việc nhận ra hoặc chú ý đến một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wake up' thường là động từ ('wake up in the morning'). 'Wakeup' (một từ) ít dùng hơn, chủ yếu chỉ tín hiệu hoặc sự kiện (ví dụ: 'wakeup call').

Examples

I wake up at 7 a.m. every day.

Tôi **thức dậy** lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

Please wake up your brother for school.

Làm ơn **đánh thức** em trai bạn để đi học.

The loud alarm is my wakeup signal.

Chuông báo thức to là tín hiệu **báo thức** của tôi.

That news was a real wakeup call for everyone.

Tin tức đó là một **báo thức** thực sự cho mọi người.

Sometimes I need three alarms to finally wake up.

Đôi khi tôi cần tới ba chuông báo mới thật sự **thức dậy** được.

It can be hard to wake up early on weekends.

Vào cuối tuần, **thức dậy** sớm có thể rất khó.