"wakeman" in Vietnamese
Definition
Người canh gác ban đêm là người chịu trách nhiệm trông coi và giữ an toàn cho thị trấn vào ban đêm, chủ yếu ở Anh thời trung cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng từ này trong ngữ cảnh lịch sử hay truyện; không dùng để chỉ bảo vệ hoặc cảnh sát hiện đại.
Examples
The wakeman walked the streets at night.
**Người canh gác ban đêm (thời trung cổ)** đi tuần phố vào ban đêm.
A wakeman kept watch while others slept.
**Người canh gác ban đêm (thời trung cổ)** canh chừng khi mọi người khác đang ngủ.
The city needed a wakeman to feel safe.
Thành phố cần một **người canh gác ban đêm (thời trung cổ)** để cảm thấy an toàn.
In old times, the wakeman would ring a bell to warn of danger.
Ngày xưa, **người canh gác ban đêm (thời trung cổ)** sẽ rung chuông để cảnh báo nguy hiểm.
My favorite novel has a mysterious wakeman who knows everyone's secrets.
Trong tiểu thuyết yêu thích của tôi có một **người canh gác ban đêm (thời trung cổ)** bí ẩn biết hết bí mật của mọi người.
The villagers trusted the wakeman to keep peace during the night.
Dân làng tin tưởng **người canh gác ban đêm (thời trung cổ)** giữ gìn sự yên bình khi đêm xuống.