Herhangi bir kelime yazın!

"wake up and smell the coffee" in Vietnamese

tỉnh ngộ đinhận ra thực tế đi

Definition

Cụm này được dùng khi muốn nhắc ai đó nhìn nhận sự thật hoặc ngừng phủ nhận thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính nhắc nhở hơi hài hước. Không dùng nghĩa đen.

Examples

You need to wake up and smell the coffee—this plan isn't working.

Bạn cần **tỉnh ngộ đi**—kế hoạch này không hiệu quả đâu.

It's time to wake up and smell the coffee before it's too late.

Đã đến lúc **tỉnh ngộ đi** trước khi quá muộn.

If you think money grows on trees, you need to wake up and smell the coffee.

Nếu bạn nghĩ tiền mọc trên cây thì nên **tỉnh ngộ đi**.

Come on, wake up and smell the coffee—she's never going to call you back.

Này, **tỉnh ngộ đi**—cô ấy sẽ không gọi lại đâu.

Seriously, you have to wake up and smell the coffee about your grades before it's too late.

Nghiêm túc đấy, bạn phải **tỉnh ngộ đi** về điểm số của mình trước khi quá muộn.

People need to wake up and smell the coffee—climate change is real.

Mọi người cần **nhận ra thực tế đi**—biến đổi khí hậu là thật.