"wake the dead" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về tiếng động cực kỳ lớn đến mức ngay cả người chết cũng có thể bị đánh thức. Mang tính hài hước, phóng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tiếng động, âm nhạc hoặc giọng nói quá lớn. Không dùng cho hành động đánh thức người thật.
Examples
The thunder last night was loud enough to wake the dead.
Sấm đêm qua to đến mức có thể **đánh thức cả người chết**.
His snoring could wake the dead.
Tiếng ngáy của anh ấy có thể **đánh thức cả người chết**.
That alarm clock is loud enough to wake the dead.
Cái đồng hồ báo thức này to đến mức có thể **đánh thức cả người chết**.
Turn the music down! It's enough to wake the dead.
Giảm nhạc xuống đi! To thế này thì **đánh thức cả người chết** mất!
She laughed so loudly, she could wake the dead.
Cô ấy cười to đến mức có thể **đánh thức cả người chết**.
This party is so crazy—it could wake the dead!
Bữa tiệc này điên thật—nó có thể **đánh thức cả người chết**!