Herhangi bir kelime yazın!

"wakanda" in Vietnamese

Wakanda

Definition

Wakanda là một quốc gia châu Phi hư cấu trong vũ trụ Marvel, nổi tiếng qua truyện và phim 'Black Panther'. Quốc gia này nổi bật với công nghệ tiên tiến và giàu kim loại tưởng tượng vibranium.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn được dùng như tên riêng, chỉ xuất hiện trong vũ trụ Marvel. Không có thật ngoài đời và đôi khi được nhắc tới như biểu tượng của chủ nghĩa tương lai châu Phi trong văn hóa đại chúng.

Examples

Many people know Wakanda from the Black Panther movie.

Nhiều người biết đến **Wakanda** qua phim Black Panther.

Wakanda is a very advanced country in the story.

**Wakanda** là một đất nước rất phát triển trong câu chuyện.

Superheroes protect Wakanda from danger.

Siêu anh hùng bảo vệ **Wakanda** khỏi nguy hiểm.

People love how Wakanda blends tradition with high technology.

Mọi người yêu thích cách **Wakanda** kết hợp truyền thống với công nghệ hiện đại.

If Wakanda were real, I’d want to visit it.

Nếu **Wakanda** có thật, tôi muốn đến đó.

The idea of Wakanda inspires a lot of people to dream big.

Ý tưởng về **Wakanda** truyền cảm hứng cho nhiều người dám mơ lớn.